前垂れ
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền thuỳ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
前垂れ nghĩa là tạp dề.
Nghĩa của 前垂れ
Danh từ
- Tạp dề.
Cách viết khác: 前垂, 前だれ
Từ liên quan với 前垂れ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apron
Câu hỏi thường gặp
前垂れ nghĩa là gì?
前垂れ (danh từ) nghĩa là tạp dề.
前垂れ đọc là gì?
前垂れ đọc là まえだれ (romaji: maedare).
Âm Hán Việt của 前垂れ là gì?
Âm Hán Việt của 前垂れ là "tiền thuỳ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.