当たり前
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
当たり前 nghĩa là rõ ràng.
Nghĩa của 当たり前
Danh từ
- Rõ ràng.
Cách viết khác: 当り前, あたり前, 当りまえ, 当たりめー, あたりめー, あたりめえ, あったりめー
Câu ví dụ với 当たり前
- 当たり前だろ。 Tất nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124116
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ natural; reasonable; obvious
- Danh từ usual; common; ordinary; commonplace; the norm
Câu hỏi thường gặp
当たり前 nghĩa là gì?
当たり前 (danh từ) nghĩa là rõ ràng.
当たり前 đọc là gì?
当たり前 đọc là あたりまえ (romaji: atarimae).