TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

当(あ)たり前(まえ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
あたりまえatarimae giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 当 đương·前 tiền

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

当たり前 nghĩa là rõ ràng.

Nghĩa của 当たり前

Danh từ

  1. Rõ ràng.

Cách viết khác: 当り前, あたり前, 当りまえ, 当たりめー, あたりめー, あたりめえ, あったりめー

Câu ví dụ với 当たり前

  • 当たり前だろ。 Tất nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124116

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural; reasonable; obvious
  • Danh từ usual; common; ordinary; commonplace; the norm

Câu hỏi thường gặp

当たり前 nghĩa là gì?

当たり前 (danh từ) nghĩa là rõ ràng.

当たり前 đọc là gì?

当たり前 đọc là あたりまえ (romaji: atarimae).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.