TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

前頭葉(ぜんとうよう)

ぜんとうようzentōyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN ĐẦU HIỆP 前 tiền·頭 đầu·葉 hiệp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền đầu hiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

前頭葉 nghĩa là thuỳ trán.

Nghĩa của 前頭葉

Danh từ

  1. Thuỳ trán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frontal lobe

Câu hỏi thường gặp

前頭葉 nghĩa là gì?

前頭葉 (danh từ) nghĩa là thuỳ trán.

前頭葉 đọc là gì?

前頭葉 đọc là ぜんとうよう (romaji: zentōyō).

Âm Hán Việt của 前頭葉 là gì?

Âm Hán Việt của 前頭葉 là "tiền đầu hiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.