前頭葉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền đầu hiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
前頭葉 nghĩa là thuỳ trán.
Nghĩa của 前頭葉
Danh từ
- Thuỳ trán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frontal lobe
Câu hỏi thường gặp
前頭葉 nghĩa là gì?
前頭葉 (danh từ) nghĩa là thuỳ trán.
前頭葉 đọc là gì?
前頭葉 đọc là ぜんとうよう (romaji: zentōyō).
Âm Hán Việt của 前頭葉 là gì?
Âm Hán Việt của 前頭葉 là "tiền đầu hiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.