午前
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
午前 nghĩa là buổi sáng.
Nghĩa của 午前
Danh từ
- Buổi sáng.
Câu ví dụ với 午前
- 午前6時に起きるというのは、最初はきつかったが、今では慣れてしまった。 Lúc tôi mới bắt đầu tập thức dậy lúc 6 giờ sáng, ban đầu thì rất khó, nhưng bây giờ thì tôi đã quen rồi.Tatoeba #893265
- 結婚式は午前中に行われた。 Hôn lễ được tổ chức ở buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175732
- 彼はいつも午前中事務所にいるとは限らない。 Không phải lúc nào anh ấy cũng ở văn phòng vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114556
- 4月5日の午前中か6日の午後にお会いしたいのですが。 Tôi muốn gặp bạn vào sáng mùng 5 tháng Tư hoặc chiều mùng 6 tháng Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235221
- きみは午前中ずっとこの問題について考えてる。休憩しろ、お昼を食べに行ってこい。 Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #338235
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ morning; a.m.
Câu hỏi thường gặp
午前 nghĩa là gì?
午前 (danh từ) nghĩa là buổi sáng.
午前 đọc là gì?
午前 đọc là ごぜん (romaji: gozen).