前庭
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền đình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
前庭 nghĩa là sân trước, tiền đình.
Nghĩa của 前庭
Danh từ
- Sân trước.
- Tiền đình. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: まえにわ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ front garden; front yard
- Danh từ vestibule (of the ear)
Câu hỏi thường gặp
前庭 nghĩa là gì?
前庭 (danh từ) nghĩa là sân trước, tiền đình.
前庭 đọc là gì?
前庭 đọc là ぜんてい (romaji: zentei).
Âm Hán Việt của 前庭 là gì?
Âm Hán Việt của 前庭 là "tiền đình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.