前
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
前 nghĩa là trước, phía trước, trước đây.
Nghĩa của 前
Danh từ
- Trước, phía trước.
- Trước (thời gian), trước đây.
- Trước.
- Trước đây, trước.
- Cũ, xưa, trước.
Từ liên quan với 前
Từ ghép có 前
- 名前 — Tên.
- 以前 — Trước đây.
- 前もって — Trước.
- 午前 — Buổi sáng.
- 当たり前 — Rõ ràng.
- 前者 — Trước.
- 前途 — Tiền đồ.
- 前後 — Khoảng.
- 前例 — Tiền lệ.
- 前提 — Tiền đề.
- 前置詞 — Giới từ.
- 前触れ — Điềm báo.
- 前線 — Tiền tuyến, chiến tuyến.
- 前衛 — Tiền phong, tiên phong.
- 前科 — Lý lịch tư pháp.
- 前立腺 — Tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.
- 錠前 — Khóa, ổ khóa.
- 前後関係 — Bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.
- 前書き — Lời tựa.
- 前庭 — Sân trước.
- 前菜 — Khai vị, món khai vị.
- 前史 — Tiền sử.
- 前編 — Tiền biên.
- 前頭葉 — Thuỳ trán.
- 前掛け — Tạp dề.
- 前照灯 — Đèn pha, pha.
- 前垂れ — Tạp dề.
- 前口動物 — Động vật miệng nguyên sinh.
- 備前 — Bizen (tỉnh cũ), một tỉnh cũ của Nhật Bản.
- 豊前 — Buzen (tỉnh cũ), một tỉnh cũ của Nhật Bản.
Câu ví dụ với 前
- 彼女は朝食前に散歩した。 Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.Tatoeba #87868
- 寝る前に歯を磨きなさい。 Hãy đánh răng trước khi ngủ.Tatoeba #145651
- 出かける前にヒゲを剃らなくては。 Bạn phải cạo râu trước khi ra đường.Tatoeba #147792
- 彼は講演を始める前に咳払いをした。 Anh ấy đã hắng giọng trước khi bắt đầu bài giảng.Tatoeba #107315
- 彼は寝る前にちょっと新聞に目を通した。 Anh ấy nhìn lướt qua tờ báo trước khi đi ngủ.Tatoeba #103871
- ウェイトレスはジュースを私の前に置いた。 Người nữ bồi bàn đã đặt một cốc nước quả trước mặt tôi.Tatoeba #228307
- 飛行機は墜落する前に地面すれすれに飛んだ。 Chiếc máy bay đã bay sát mặt trước khi nó đâm sầm xuống.Tatoeba #85624
- 9時前に学校に着いていなくてはいけません。 Bạn phải đến trường trước 9 giờ.Tatoeba #234901
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ in front (of); before (e.g. a building)
- Danh từ before; earlier; previously; prior; ago
- Danh từ (the) front; frontal part; fore; head (e.g. of a line)
- Danh từ forward; ahead
- Danh từ (in the) presence (of); in front (of someone)
- Danh từ previous (e.g. page); prior (e.g. engagement); first (e.g. half); former (e.g. example)
- Hậu tố portion; helping
- Danh từ front (of one's body or clothing); breast (of a coat, kimono, etc.)
- Danh từ privates; private parts
- Danh từ criminal record; previous conviction; (a) prior (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
前 nghĩa là gì?
前 (danh từ) nghĩa là trước, phía trước, trước đây.
前 đọc là gì?
前 đọc là まえ (romaji: mae).
Âm Hán Việt của 前 là gì?
Âm Hán Việt của 前 là "tiền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.