TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

前線(ぜんせん)

từ thông dụng
ぜんせんzensen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN TUYẾN 前 tiền·線 tuyến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền tuyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

前線 nghĩa là tiền tuyến, chiến tuyến.

Nghĩa của 前線

Danh từ

  1. Tiền tuyến, chiến tuyến. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 前線

  • 最前線 — Tiền tuyến, chiến tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (weather) front
  • Danh từ front line; the front; battlefront; forward area

Câu hỏi thường gặp

前線 nghĩa là gì?

前線 (danh từ) nghĩa là tiền tuyến, chiến tuyến.

前線 đọc là gì?

前線 đọc là ぜんせん (romaji: zensen).

Âm Hán Việt của 前線 là gì?

Âm Hán Việt của 前線 là "tiền tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.