前衛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền vệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
前衛 nghĩa là tiền phong, tiên phong.
Nghĩa của 前衛
Danh từ
- Tiền phong, tiên phong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advance guard; vanguard
- Danh từ avant-garde
- Danh từ forward (player)
Câu hỏi thường gặp
前衛 nghĩa là gì?
前衛 (danh từ) nghĩa là tiền phong, tiên phong.
前衛 đọc là gì?
前衛 đọc là ぜんえい (romaji: zen'ei).
Âm Hán Việt của 前衛 là gì?
Âm Hán Việt của 前衛 là "tiền vệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.