利
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lợi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 利
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advantage; benefit; profit; interest
Từ ghép có 利
- 利用 — Lợi dụng, sự dùng.
- 権利 — Quyền lợi, quyền.
- 利益 — Lợi ích, lợi nhuận.
- 利口 — Lanh lợi.
- 勝利 — Chiến thắng; thắng lợi; thành công.
- 便利 — Tiện lợi.
- 不利 — Bất lợi, sự bất lợi.
- 利点 — Lợi thế.
- 金利 — Lãi suất.
- 利害 — Lợi hại.
- 利己的 — Ích kỷ.
- 利息 — Lợi tức.
- 利率 — Lãi suất.
- 利用者 — Thành viên.
- 砂利 — Sỏi, đá dăm.
- 利潤 — Lợi nhuận.
- 福利 — Phúc lợi.
- 利用規約 — Điều khoản dịch vụ.
- 複利 — Lãi kép.
- 水利 — Thủy lợi.
- 私利 — Tư lợi.
- 漁夫の利 — Hai bên tranh giành một tài nguyên rồi để cho bên thứ ba chiếm được.
- 単利 — Lãi đơn.
- 利他 — Chủ nghĩa vị tha.
- 利他主義 — Chủ nghĩa vị tha.
- 利益相反 — Xung đột lợi ích.
- 動物の権利 — Quyền động vật.
- 大喜利 — Màn diễn cuối cùng trong ngày.