砂利
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sa lợi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
砂利 nghĩa là sỏi, đá dăm.
Nghĩa của 砂利
Danh từ
- Sỏi, đá dăm.
Cách viết khác: ざり
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gravel; ballast; pebbles
- Danh từ child; rugrat; ankle-biter (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
砂利 nghĩa là gì?
砂利 (danh từ) nghĩa là sỏi, đá dăm.
砂利 đọc là gì?
砂利 đọc là じゃり (romaji: jari).
Âm Hán Việt của 砂利 là gì?
Âm Hán Việt của 砂利 là "sa lợi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.