複利
từ thông dụng
ふくりfukuri
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
複利 nghĩa là lãi kép.
Nghĩa của 複利
Danh từ
- Lãi kép.
Từ liên quan với 複利
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compound interest
Câu hỏi thường gặp
複利 nghĩa là gì?
複利 (danh từ) nghĩa là lãi kép.
複利 đọc là gì?
複利 đọc là ふくり (romaji: fukuri).