Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
動物の権利 nghĩa là quyền động vật.
Nghĩa của 動物の権利
Cụm từ
Quyền động vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ animal rights
Câu hỏi thường gặp
動物の権利 nghĩa là gì?
動物の権利 (cụm từ) nghĩa là quyền động vật.
動物の権利 đọc là gì?
動物の権利 đọc là どうぶつのけんり (romaji: dōbutsunokenri).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.