TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

利害(りがい)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
りがいrigai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỢI HẠI 利 lợi·害 hại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lợi hại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

利害 nghĩa là lợi hại.

Nghĩa của 利害

Danh từ

  1. Lợi hại. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ advantages and disadvantages; interests (of parties)

Câu hỏi thường gặp

利害 nghĩa là gì?

利害 (danh từ) nghĩa là lợi hại.

利害 đọc là gì?

利害 đọc là りがい (romaji: rigai).

Âm Hán Việt của 利害 là gì?

Âm Hán Việt của 利害 là "lợi hại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.