TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

利益(りえき)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
りえきrieki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỢI ÍCH 利 lợi·益 ích

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lợi ích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

利益 nghĩa là lợi ích, lợi nhuận, lợi.

Nghĩa của 利益

Danh từ

  1. Lợi ích, lợi nhuận. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Lợi, lợi ích.

Cách viết khác: りやく

Từ liên quan với 利益

Từ ghép có 利益

Câu ví dụ với 利益

  • 彼はいつも自分の利益を第一に考える。 Anh ấy luôn đặt lợi ích của mình lên trên hết.Tatoeba #114518
  • 株式投資は必ずしも利益を生むとは限らない。 Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận.Tatoeba #184070
  • われわれはせいぜいわずかな利益しか望めない。 Trong trường hợp khả quan nhất, chúng ta chỉ có thể hy vọng lợi nhuận nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191685

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ profit; gains
  • Danh từ benefit; advantage; good; interests (e.g. of society)
  • Danh từ grace (of God, Buddha, etc., esp. as attained through rightful actions, prayer, adherence to one's faith, etc.); blessing; miracle

Câu hỏi thường gặp

利益 nghĩa là gì?

利益 (danh từ) nghĩa là lợi ích, lợi nhuận, lợi.

利益 đọc là gì?

利益 đọc là りえき (romaji: rieki).

Âm Hán Việt của 利益 là gì?

Âm Hán Việt của 利益 là "lợi ích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.