利益
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lợi ích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
利益 nghĩa là lợi ích, lợi nhuận, lợi.
Nghĩa của 利益
Danh từ
- Lợi ích, lợi nhuận. (từ Hán Việt tương đồng)
- Lợi, lợi ích.
Cách viết khác: りやく
Từ liên quan với 利益
Từ ghép có 利益
- 利益相反 — Xung đột lợi ích.
Câu ví dụ với 利益
- 彼はいつも自分の利益を第一に考える。 Anh ấy luôn đặt lợi ích của mình lên trên hết.Tatoeba #114518
- 株式投資は必ずしも利益を生むとは限らない。 Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận.Tatoeba #184070
- われわれはせいぜいわずかな利益しか望めない。 Trong trường hợp khả quan nhất, chúng ta chỉ có thể hy vọng lợi nhuận nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191685
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ profit; gains
- Danh từ benefit; advantage; good; interests (e.g. of society)
- Danh từ grace (of God, Buddha, etc., esp. as attained through rightful actions, prayer, adherence to one's faith, etc.); blessing; miracle
Câu hỏi thường gặp
利益 nghĩa là gì?
利益 (danh từ) nghĩa là lợi ích, lợi nhuận, lợi.
利益 đọc là gì?
利益 đọc là りえき (romaji: rieki).
Âm Hán Việt của 利益 là gì?
Âm Hán Việt của 利益 là "lợi ích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.