TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

漁夫(ぎょふ)の利(り)

ぎょふのりgyofunori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 漁 ngư·夫 phu·利 lợi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

漁夫の利 nghĩa là ngư ông đắc lợi.

Nghĩa của 漁夫の利

Thành ngữ

  1. Hai bên tranh giành một tài nguyên rồi để cho bên thứ ba chiếm được.

Cụm từ

  1. thành ngữ Ngư ông đắc lợi.

Cách viết khác: 漁父の利, ぎょほのり

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ profiting while others fight; fisherman's profit (thành ngữ)

Câu hỏi thường gặp

漁夫の利 nghĩa là gì?

漁夫の利 (thành ngữ, cụm từ) nghĩa là ngư ông đắc lợi.

漁夫の利 đọc là gì?

漁夫の利 đọc là ぎょふのり (romaji: gyofunori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.