TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大喜利(おおぎり)

おおぎりōgiri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI HỈ LỢI 大 đại·喜 hỉ·利 lợi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại hỉ lợi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大喜利 nghĩa là Màn diễn cuối cùng trong ngày.

Nghĩa của 大喜利

Danh từ

  1. giải trí Màn diễn cuối cùng trong ngày.
  2. Màn diễn cuối cùng trong chương trình biểu diễn kabuki; 切り狂言.
  3. đương đại Câu trả lời dí dỏm hoặc ngớ ngẩn cho một câu hỏi nhất định, thường thấy trong các chương trình tạp kỹ.

Cách viết khác: 大切り

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quiz-like (TV) comedy segment in which participants improvise one-liners based on a given theme
  • Danh từ last piece of the day (in a vaudeville or music hall programme, etc.); last-item comic dialogue

Câu hỏi thường gặp

大喜利 nghĩa là gì?

大喜利 (danh từ) nghĩa là Màn diễn cuối cùng trong ngày.

大喜利 đọc là gì?

大喜利 đọc là おおぎり (romaji: ōgiri).

Âm Hán Việt của 大喜利 là gì?

Âm Hán Việt của 大喜利 là "đại hỉ lợi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.