利息
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lợi tức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
利息 nghĩa là lợi tức.
Nghĩa của 利息
Danh từ
- Lợi tức. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 利息
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interest (on a loan, deposit etc.)
Câu hỏi thường gặp
利息 nghĩa là gì?
利息 (danh từ) nghĩa là lợi tức.
利息 đọc là gì?
利息 đọc là りそく (romaji: risoku).
Âm Hán Việt của 利息 là gì?
Âm Hán Việt của 利息 là "lợi tức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.