権利
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyền lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
権利 nghĩa là quyền lợi, quyền.
Nghĩa của 権利
Danh từ
- Quyền lợi, quyền. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 権利
- 動物の権利 — Quyền động vật.
Câu ví dụ với 権利
- 私に向かってそんなにわめき立てるような権利は、あなた方にはないんだよ。 Các vị không có quyền hét vào mặt tôi như vậy.Tatoeba #2141443
- 25歳以上のすべてのチベット人は亡命チベット代表者議会の議員選挙に立候補する権利を有する。 Mọi người dân Tây Tạng trên 25 tuổi đều có quyền tự ứng cử vào Hiệp hội Đại biểu Nhân dân Tây Tạng.Tatoeba #523521
- あなたには権利があるのよ。 Bạn có quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11015671
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ right; privilege
Câu hỏi thường gặp
権利 nghĩa là gì?
権利 (danh từ) nghĩa là quyền lợi, quyền.
権利 đọc là gì?
権利 đọc là けんり (romaji: kenri).
Âm Hán Việt của 権利 là gì?
Âm Hán Việt của 権利 là "quyền lợi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.