TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

単利(たんり)

たんりtanri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐƠN LỢI 単 đơn·利 lợi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đơn lợi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

単利 nghĩa là lãi đơn.

Nghĩa của 単利

Danh từ

  1. Lãi đơn.

Từ liên quan với 単利

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ simple interest

Câu hỏi thường gặp

単利 nghĩa là gì?

単利 (danh từ) nghĩa là lãi đơn.

単利 đọc là gì?

単利 đọc là たんり (romaji: tanri).

Âm Hán Việt của 単利 là gì?

Âm Hán Việt của 単利 là "đơn lợi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.