単利
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đơn lợi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
単利 nghĩa là lãi đơn.
Nghĩa của 単利
Danh từ
- Lãi đơn.
Từ liên quan với 単利
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ simple interest
Câu hỏi thường gặp
単利 nghĩa là gì?
単利 (danh từ) nghĩa là lãi đơn.
単利 đọc là gì?
単利 đọc là たんり (romaji: tanri).
Âm Hán Việt của 単利 là gì?
Âm Hán Việt của 単利 là "đơn lợi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.