利他
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lợi tha” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
利他 nghĩa là chủ nghĩa vị tha.
Nghĩa của 利他
Danh từ
- Chủ nghĩa vị tha.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 利他
Trái nghĩa
Từ ghép có 利他
- 利他主義 — Chủ nghĩa vị tha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ altruism
Câu hỏi thường gặp
利他 nghĩa là gì?
利他 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa vị tha.
利他 đọc là gì?
利他 đọc là りた (romaji: rita).
Âm Hán Việt của 利他 là gì?
Âm Hán Việt của 利他 là "lợi tha". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.