TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

利他(りた)

りたrita giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỢI THA 利 lợi·他 tha

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lợi tha” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

利他 nghĩa là chủ nghĩa vị tha.

Nghĩa của 利他

Danh từ

  1. Chủ nghĩa vị tha.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 利他

Trái nghĩa

Từ ghép có 利他

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ altruism

Câu hỏi thường gặp

利他 nghĩa là gì?

利他 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa vị tha.

利他 đọc là gì?

利他 đọc là りた (romaji: rita).

Âm Hán Việt của 利他 là gì?

Âm Hán Việt của 利他 là "lợi tha". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.