TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

福利(ふくり)

ふくりfukuri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÚC LỢI 福 phúc·利 lợi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phúc lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

福利 nghĩa là phúc lợi.

Nghĩa của 福利

Danh từ

  1. Phúc lợi. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ welfare

Câu hỏi thường gặp

福利 nghĩa là gì?

福利 (danh từ) nghĩa là phúc lợi.

福利 đọc là gì?

福利 đọc là ふくり (romaji: fukuri).

Âm Hán Việt của 福利 là gì?

Âm Hán Việt của 福利 là "phúc lợi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.