勝利
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thắng lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
勝利 nghĩa là chiến thắng, thắng lợi, thành công.
Nghĩa của 勝利
Danh từ
- Chiến thắng; thắng lợi; thành công.
Cách viết khác: 捷利
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 勝利
Trái nghĩa
Từ ghép có 勝利
- 勝利者 — Người chiến thắng.
Câu ví dụ với 勝利
- これはあなた方の勝利だ。 Đây là chiến thắng của bạn.Tatoeba #330755
- トムは再び勝利を収めた。 Tom đã lại thắng một lần nữa.Tatoeba #9028767
- これはみなさんの勝利です。 Đây là chiến thắng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347835
- 彼が最後に勝利を得た。 Anh ấy là người cười cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2138420
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ victory; triumph; win; conquest; success
Câu hỏi thường gặp
勝利 nghĩa là gì?
勝利 (danh từ) nghĩa là chiến thắng, thắng lợi, thành công.
勝利 đọc là gì?
勝利 đọc là しょうり (romaji: shōri).
Âm Hán Việt của 勝利 là gì?
Âm Hán Việt của 勝利 là "thắng lợi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.