TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勝利(しょうり)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しょうりshōri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẮNG LỢI 勝 thắng·利 lợi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thắng lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

勝利 nghĩa là chiến thắng, thắng lợi, thành công.

Nghĩa của 勝利

Danh từ

  1. Chiến thắng; thắng lợi; thành công.

Cách viết khác: 捷利

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 勝利

Trái nghĩa

Từ ghép có 勝利

Câu ví dụ với 勝利

  • これはあなた方の勝利だ。 Đây là chiến thắng của bạn.Tatoeba #330755
  • トムは再び勝利を収めた。 Tom đã lại thắng một lần nữa.Tatoeba #9028767
  • これはみなさんの勝利です。 Đây là chiến thắng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347835
  • 彼が最後に勝利を得た。 Anh ấy là người cười cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2138420

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ victory; triumph; win; conquest; success

Câu hỏi thường gặp

勝利 nghĩa là gì?

勝利 (danh từ) nghĩa là chiến thắng, thắng lợi, thành công.

勝利 đọc là gì?

勝利 đọc là しょうり (romaji: shōri).

Âm Hán Việt của 勝利 là gì?

Âm Hán Việt của 勝利 là "thắng lợi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.