利用者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lợi dụng giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
利用者 nghĩa là thành viên.
Nghĩa của 利用者
Danh từ
- Thành viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ user; end-user; consumer; patron; customer
Câu hỏi thường gặp
利用者 nghĩa là gì?
利用者 (danh từ) nghĩa là thành viên.
利用者 đọc là gì?
利用者 đọc là りようしゃ (romaji: riyōsha).
Âm Hán Việt của 利用者 là gì?
Âm Hán Việt của 利用者 là "lợi dụng giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.