代
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 代
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charge; cost; price
- Danh từ generation; age; (school) year; cohort; reign
- Danh từ era
- Danh từ a representative of; on behalf of; for (someone)
- Danh từ switchboard number
- Trợ số từ counter for decades of ages, eras, etc.
- Trợ số từ counter for generations (of inheritors to a throne, etc.)
- Danh từ proxy application company (viết tắt)
- Danh từ pronoun (viết tắt)
Từ liên quan với 代
Từ ghép có 代
- 時代 — Thời đại, thời kì, kỉ nguyên, giai đoạn.
- 代わり — Sự thay thế, người thay thế.
- 代表 — Đại biểu, tiêu biểu.
- 世代 — Thế đại, thế hệ.
- 年代 — Niên đại, kỷ.
- 代金 — Phải trả.
- 子供時代 — Tuổi thơ.
- 代理 — Phó.
- 代理人 — Người đại lý, phó, người đại diện, đại diện.
- 代理店 — Cơ quan.
- 代々 — Đời đời.
- 代名詞 — Đại danh từ, đại từ.
- 石器時代 — Thời đại đồ đá.
- 幼年時代 — Tuổi thơ.
- 代数 — Đại số.
- 代表団 — Đoàn đại biểu, phái đoàn.
- 代弁者 — Người phát ngôn, phát ngôn viên.
- 氷河時代 — Kỷ băng hà.
- 黄金時代 — Thời hoàng kim.
- 代謝 — Trao đổi chất, biến dưỡng.
- 旧石器時代 — Thời đại đồ đá cũ, Đá cũ.
- 青銅器時代 — Thời đại đồ đồng.
- 代数学 — Đại số học.
- 代父 — Cha đỡ đầu.
- 代母 — Mẹ đỡ đầu.
- 鉄器時代 — Thời đại đồ sắt.
- 代理母 — Thay thế mẹ.
- 代理戦争 — Chiến tranh ủy nhiệm.
- 先史時代 — Tiền sử.
- 失われた世代 — Thế hệ đã mất, thế hệ lạc loài.
Câu ví dụ với 代
- 彼女は30代だが、歳の割にはふけて見える。 Cô ấy năm nay đã 30, nhưng trông cô ấy lại già hơn so với tuổi.Tatoeba #93553
- 彼女は20代に入った。 Cô ấy bước vào độ tuổi hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93581
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.