TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

代(だい)

だいdai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI 代 đại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 代

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charge; cost; price
  • Danh từ generation; age; (school) year; cohort; reign
  • Danh từ era
  • Danh từ a representative of; on behalf of; for (someone)
  • Danh từ switchboard number
  • Trợ số từ counter for decades of ages, eras, etc.
  • Trợ số từ counter for generations (of inheritors to a throne, etc.)
  • Danh từ proxy application company (viết tắt)
  • Danh từ pronoun (viết tắt)

Từ liên quan với 代

Từ ghép có 代

Câu ví dụ với 代

  • 彼女は30代だが、歳の割にはふけて見える。 Cô ấy năm nay đã 30, nhưng trông cô ấy lại già hơn so với tuổi.Tatoeba #93553
  • 彼女は20代に入った。 Cô ấy bước vào độ tuổi hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93581

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.