Từ vựng tiếng Nhật N1 (cao cấp) — trang 16
3.056 từ ở cấp N1, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ tham khảo theo danh sách của Jonathan Waller (kỳ thi JLPT chính thức không công bố danh sách từ), dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 16/16
- 手回してまわし
- 捕吏ほり
- 擦れるすれる
- 故こ
- 数詞すうしSố từ, số
- 敵かたき
- 日当にっとう
- 旧事きゅうじ
- 末うら
- 来るきたるsắp tới
- 東あずま
- 梢こずえngọn
- 棟とう
- 業ごうnghiệp, nghiệp chướng
- 構えかまえ
- 欲深いよくぶかい
- 歩ふ
- 殿しんがり
- 汚れるけがれる
- 沈殿ちんでんsự kết tủa
- 洒落しゃらく
- 浅ましいあさましい
- 清濁せいだく
- 溜まりたまり
- 溝こう
- 火傷かしょう
- 灯火ともしび
- 点線てんせん
- 生き
- 甲きのえ
- 画期かっき
- 異見いけん
- 盛るさかる
- 相あい
- 真ん丸いまんまるい
- 秭し
- 空き間あきまkhông gian
- 等とうv
- 箇条書きかじょうがき
- 艶えん
- 華奢かしゃ
- 講読こうどく
- 謝絶しゃぜつ
- 豪儀ごうぎ
- 輪りん
- 進度しんど
- 違えるちがえる
- 重え
- 金蔵かねぐら
- 長おさlãnh đạo
- 間々まま
- 際きわrìa, cạnh
- 鞠まりbóng
- 頃けい
- 館やかた
- 魂こん