沈殿
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trầm điện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
沈殿 nghĩa là sự kết tủa.
Nghĩa của 沈殿
Danh từ
- Sự kết tủa.
Cách viết khác: 沈澱
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ precipitation; deposition; settlement (e.g. of sediment)
Câu hỏi thường gặp
沈殿 nghĩa là gì?
沈殿 (danh từ) nghĩa là sự kết tủa.
沈殿 đọc là gì?
沈殿 đọc là ちんでん (romaji: chinden).
Âm Hán Việt của 沈殿 là gì?
Âm Hán Việt của 沈殿 là "trầm điện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.