TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

沈殿(ちんでん)

ちんでんchinden giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẦM ĐIỆN 沈 trầm·殿 điện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trầm điện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

沈殿 nghĩa là sự kết tủa.

Nghĩa của 沈殿

Danh từ

  1. Sự kết tủa.

Cách viết khác: 沈澱

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ precipitation; deposition; settlement (e.g. of sediment)

Câu hỏi thường gặp

沈殿 nghĩa là gì?

沈殿 (danh từ) nghĩa là sự kết tủa.

沈殿 đọc là gì?

沈殿 đọc là ちんでん (romaji: chinden).

Âm Hán Việt của 沈殿 là gì?

Âm Hán Việt của 沈殿 là "trầm điện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.