際
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
際 nghĩa là rìa, cạnh.
Nghĩa của 際
Danh từ
- Rìa, cạnh.
Cách viết khác: ぎわ
Từ ghép có 際
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ edge; brink; verge; side
- Danh từ time; moment of
Câu hỏi thường gặp
際 nghĩa là gì?
際 (danh từ) nghĩa là rìa, cạnh.
際 đọc là gì?
際 đọc là きわ (romaji: kiwa).
Âm Hán Việt của 際 là gì?
Âm Hán Việt của 際 là "tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.