火傷
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hỏa thương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 火傷
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burn; scald
Từ liên quan với 火傷
Câu ví dụ với 火傷
- 彼女は左手に火傷をした。 Bà ấy đã bị bỏng tay trái.Tatoeba #1754601
- 昨日、火傷したんだ。 Tôi tự làm mình bị bỏng hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10156097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.