擦れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 擦れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rub; to chafe
- Động từ to wear out; to become worn
- Động từ to lose one's innocence; to become sly
Cách viết khác: 磨れる, 摩れる, 擂れる
Cách chia của 擦れる
| Thể lịch sự (ます) | 擦れます |
| Thể て | 擦れて |
| Quá khứ (た) | 擦れた |
| Phủ định (ない) | 擦れない |
| Khả năng | 擦れられる |
| Ý chí (よう) | 擦れよう |
| Điều kiện (ば) | 擦れれば |
| Bị động | 擦れられる |
| Sai khiến | 擦れさせる |
| Mệnh lệnh | 擦れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).