TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

溜(た)まり

たまりtamari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 溜 lưu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 溜まり

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pile; pool; collection
  • Danh từ gathering spot
  • Danh từ waiting place for a wrestler beside the ring
  • Danh từ liquid runoff from miso preparation
  • Danh từ tamari; variety of rich soy sauce (used for sashimi, etc.) (viết tắt)

Cách viết khác: 溜り

Từ liên quan với 溜まり

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.