溜まり
たまりtamari
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 溜まり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pile; pool; collection
- Danh từ gathering spot
- Danh từ waiting place for a wrestler beside the ring
- Danh từ liquid runoff from miso preparation
- Danh từ tamari; variety of rich soy sauce (used for sashimi, etc.) (viết tắt)
Cách viết khác: 溜り