相
あいai
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 相
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố together; mutually; reciprocally; equally
- Tiền tố adds a nuance of solemnity or formality (trang trọng)
Từ ghép có 相
- 相手 — Đối phương, người cùng (làm gì), đối tác.
- 首相 — Thủ tướng.
- 相談 — Sự tham khảo.
- 真相 — Sự thật, chân lí.
- 相互 — Chung.
- 相容れない — Không tương thích; không phù hợp (với cái gì đó)
- 相対性理論 — Thuyết tương đối.
- 相続人 — Người thừa kế.
- 外相 — Bộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng.
- 相貌 — Vẻ.
- 相談役 — Cố vấn.
- 宰相 — Thủ tướng.
- 相関 — Sự tương quan.
- 相似 — Tương tự, sự giống nhau, sự tương tự.
- 相対 — Tương đối.
- 副首相 — Phó thủ tướng.
- 相思相愛 — Tình yêu bên nhau.
- 相思相愛 — Tình yêu bên nhau.
- 相互確証破壊 — Đảm bảo phá huỷ lẫn nhau.
- 所相 — Dạng bị động.
- 相模湾 — Vịnh Sagami.