欲深い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 欲深い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i greedy
Cách viết khác: よくふかい
Cách chia của 欲深い
| Phủ định | 欲深くない |
| Quá khứ | 欲深かった |
| Quá khứ phủ định | 欲深くなかった |
| Thể て | 欲深くて |
| Dạng phó từ (く) | 欲深く |
| Điều kiện (ば) | 欲深ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).