輪
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “luân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 輪
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ số từ counter for wheels and flowers
Từ ghép có 輪
- 指輪 — Nhẫn, cái nhẫn.
- 輪郭 — Đường viền, đường nét.
- 五輪 — Thế vận hội, ô-lim-pích.
- 花輪 — Vòng hoa.
- 輪ゴム — Dây thun, dây chun.
- 輪番 — Luân phiên.
- 結婚指輪 — Nhẫn cưới.
- 婚約指輪 — Nhẫn đính hôn.
- 輪っか — Hào quang.
- 輪廻 — Luân hồi.
- 腕輪 — Vòng tay.
- 口輪 — Rọ mõm.
- 輪姦 — Hiếp dâm tập thể.
- 浮き輪 — Phao cứu sinh.
- 輪タク — Xích lô, xe xích lô.
- 乳輪 — Quầng đỏ.
- 操舵輪 — Tay lái, bánh lái.
- 輪縄 — Thòng lọng.
- 舵輪 — Tay lái, bánh lái (thường được dùng trong thuyền hoặc tàu thủy).