TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

館(やかた)

やかたyakata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÁN 館 quán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 館

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mansion; palace; manor house; castle (thơ ca)
  • Danh từ nobleman; noblewoman; lord; master; dignitary (tôn kính ngữ, cổ)
  • Danh từ cabin (on a boat or carriage); large roofed area on a boat (resembling a house) (cổ)
  • Danh từ large houseboat (oft. used for tours and pastime activities) (viết tắt)
  • Danh từ temporary residence (cổ)

Cách viết khác: 屋形

Từ liên quan với 館

Từ ghép có 館

  • 図書館 — Thư viện (tòa nhà)
  • 博物館 — Bảo tàng.
  • 美術館 — Bảo tàng mỹ thuật.
  • 映画館 — Rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê.
  • 体育館 — Phòng tập thể dục, thể dục.
  • 旅館 — Nhà trọ kiểu Nhật.
  • 大使館 — Đại sứ quán, tòa đại sứ.
  • 水族館 — Thủy cung, công viên thuỷ sinh.
  • 領事館 — Tòa lãnh sự.
  • 白亜館 — Nhà Trắng, Tòa Bạch Ốc.
  • 娼館 — Nhà thổ, nhà chứa.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.