TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真(ま)ん丸(まる)い

まんまるいmanmarui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 真 chân·丸 hoàn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 真ん丸い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i perfectly round; perfectly circular

Cách viết khác: まん丸い, 真ん円い, まん円い

Cách chia của 真ん丸い

Phủ định真ん丸くない
Quá khứ真ん丸かった
Quá khứ phủ định真ん丸くなかった
Thể て真ん丸くて
Dạng phó từ (く)真ん丸く
Điều kiện (ば)真ん丸ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.