真ん丸い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 真ん丸い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i perfectly round; perfectly circular
Cách viết khác: まん丸い, 真ん円い, まん円い
Cách chia của 真ん丸い
| Phủ định | 真ん丸くない |
| Quá khứ | 真ん丸かった |
| Quá khứ phủ định | 真ん丸くなかった |
| Thể て | 真ん丸くて |
| Dạng phó từ (く) | 真ん丸く |
| Điều kiện (ば) | 真ん丸ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).