来る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
来る nghĩa là sắp tới.
Nghĩa của 来る
Liên thể từ
- Sắp tới.
Cách viết khác: 来たる
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 来る
Trái nghĩa
Từ ghép có 来る
Câu ví dụ với 来る
- 彼は今日来るかもしれないよ。 Có lẽ hôm nay anh ấy sẽ đến đấy.Tatoeba #107065
- 彼なら三十分でここに来るよ。 Ông ấy sẽ đến trong 30 phút.Tatoeba #1179193
- 彼女はたぶん明日来るでしょう。 Cô ấy chắc mai sẽ tới.Tatoeba #92145
- もっと早く来るべきだった。 Đáng lẽ ra chúng ta nên đến sớm hơn.Tatoeba #193336
- 出来る限りお手伝いしましょう。 Tôi sẽ giúp bạn hết sức có thể.Tatoeba #1181595
- 本田さんは明日来ると思います。 Tôi nghĩ mai anh Honda sẽ đến.Tatoeba #1560170
- あなたは毎日にここへ来る? Mỗi ngày bạn đều đến đây à?Tatoeba #1889539
- 誰かが来るのを待ってるの? Bạn đang đợi ai à?Tatoeba #8727083
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ next (e.g. "next April"); forthcoming; coming
- Động từ to come; to arrive; to be due to
Câu hỏi thường gặp
来る nghĩa là gì?
来る (liên thể từ) nghĩa là sắp tới.
来る đọc là gì?
来る đọc là きたる (romaji: kitaru).