違える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 違える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change; to alter
- Động từ to mistake; to make a mistake
- Động từ to fail to keep (e.g. one's promise)
- Động từ to sprain (a muscle); to dislocate (e.g. one's neck)
Cách chia của 違える
| Thể lịch sự (ます) | 違えます |
| Thể て | 違えて |
| Quá khứ (た) | 違えた |
| Phủ định (ない) | 違えない |
| Khả năng | 違えられる |
| Ý chí (よう) | 違えよう |
| Điều kiện (ば) | 違えれば |
| Bị động | 違えられる |
| Sai khiến | 違えさせる |
| Mệnh lệnh | 違えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 違える
- 間違える — Phạm lỗi.
Câu ví dụ với 違える
- トムはテストでたくさん間違えた。 Tom đã mắc nhiều lỗi trong bài kiểm tra.Tatoeba #8630594
- 誰でも時々は間違える。 Ai cũng có lúc sai.Tatoeba #1036765
- 電車に乗り間違えた。 Tôi đã lên nhầm tàu điện.Tatoeba #479991
- 綴りを少し間違えただけです。 Bạn mắc có vài lỗi chính tả thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125564
- 誰でも間違えることはある。 Ai cũng có thể phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11095648
- 私、計算を間違えたみたい。 Tôi nghĩ là tôi tính nhầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11911796
- 君のかさを間違えて持って行った。 Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178549
- 間違えることが必ず悪いとは限らない。 Gây ra lỗi lầm không phải lúc nào cũng là điều sa trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183727
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.