Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
拍車 nghĩa là đinh thúc ngựa.
Nghĩa của 拍車
Danh từ
Đinh thúc ngựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ (riding) spur
Danh từ spurring on; acceleration; impetus
Câu hỏi thường gặp
拍車 nghĩa là gì?
拍車 (danh từ) nghĩa là đinh thúc ngựa.
拍車 đọc là gì?
拍車 đọc là はくしゃ (romaji: hakusha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.