TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拍車(はくしゃ)

từ thông dụng
はくしゃhakusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 拍 ?·車 xa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

拍車 nghĩa là đinh thúc ngựa.

Nghĩa của 拍車

Danh từ

  1. Đinh thúc ngựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (riding) spur
  • Danh từ spurring on; acceleration; impetus

Câu hỏi thường gặp

拍車 nghĩa là gì?

拍車 (danh từ) nghĩa là đinh thúc ngựa.

拍車 đọc là gì?

拍車 đọc là はくしゃ (romaji: hakusha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.