水車
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水車 nghĩa là bánh xe nước.
Nghĩa của 水車
Danh từ
- Bánh xe nước.
Cách viết khác: みずぐるま
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water wheel
- Danh từ water turbine; hydraulic turbine
- Danh từ violent wielding of weapons (cổ)
Câu hỏi thường gặp
水車 nghĩa là gì?
水車 (danh từ) nghĩa là bánh xe nước.
水車 đọc là gì?
水車 đọc là すいしゃ (romaji: suisha).
Âm Hán Việt của 水車 là gì?
Âm Hán Việt của 水車 là "thủy xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.