TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

汽車(きしゃ)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きしゃkisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 汽 hất·車 xa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

汽車 nghĩa là xe lửa.

Nghĩa của 汽車

Danh từ

  1. cũ Xe lửa.

Cách viết khác: 滊車

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steam locomotive; steam train
  • Danh từ (long-distance) train (cũ)
  • Danh từ non-electric train; diesel train

Câu hỏi thường gặp

汽車 nghĩa là gì?

汽車 (danh từ) nghĩa là xe lửa.

汽車 đọc là gì?

汽車 đọc là きしゃ (romaji: kisha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.