汽車
きしゃkisha
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
汽車 nghĩa là xe lửa.
Nghĩa của 汽車
Danh từ
- cũ Xe lửa.
Cách viết khác: 滊車
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ steam locomotive; steam train
- Danh từ (long-distance) train (cũ)
- Danh từ non-electric train; diesel train
Câu hỏi thường gặp
汽車 nghĩa là gì?
汽車 (danh từ) nghĩa là xe lửa.
汽車 đọc là gì?
汽車 đọc là きしゃ (romaji: kisha).