車両
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xa lưỡng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
車両 nghĩa là xe cộ, xe.
Nghĩa của 車両
Danh từ
- Xe cộ, xe.
Cách viết khác: 車輌, 車輛
Câu ví dụ với 車両
- トムは警察車両を盗んだ。 Tom đã trộm một chiếc xe cảnh sát.Tatoeba #8631556
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (wheeled) vehicle; car; (railroad) car; (railway) carriage; rolling stock
Câu hỏi thường gặp
車両 nghĩa là gì?
車両 (danh từ) nghĩa là xe cộ, xe.
車両 đọc là gì?
車両 đọc là しゃりょう (romaji: sharyō).
Âm Hán Việt của 車両 là gì?
Âm Hán Việt của 車両 là "xa lưỡng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.