車庫
JLPT N2 từ thông dụng
しゃこshako
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
車庫 nghĩa là nhà để xe hơi, nhà để xe, ga ra.
Nghĩa của 車庫
Danh từ
- Nhà để xe hơi, nhà để xe, ga ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ garage; carport; depot (for trains, buses, etc.); shed; carbarn
Câu hỏi thường gặp
車庫 nghĩa là gì?
車庫 (danh từ) nghĩa là nhà để xe hơi, nhà để xe, ga ra.
車庫 đọc là gì?
車庫 đọc là しゃこ (romaji: shako).