TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

救急車(きゅうきゅうしゃ)

từ thông dụng
きゅうきゅうしゃkyūkyūsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỨU CẤP XA 救 cứu·急 cấp·車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cứu cấp xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

救急車 nghĩa là xe cứu thương, xe cấp cứu.

Nghĩa của 救急車

Danh từ

  1. Xe cứu thương, xe cấp cứu.

Cách viết khác: QQ車

Câu ví dụ với 救急車

  • 救急車を呼んでください。 Gọi cấp cứu đi.Tatoeba #182412
  • 救急車を呼んでくれ。 Gọi cấp cứu đi.Tatoeba #182411
  • 救急車を呼んで! Gọi cấp cứu đi.Tatoeba #182413
  • ハンドルがきかなくなった救急車が、危うく歩行者をひきそうになった。 Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197754

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambulance

Câu hỏi thường gặp

救急車 nghĩa là gì?

救急車 (danh từ) nghĩa là xe cứu thương, xe cấp cứu.

救急車 đọc là gì?

救急車 đọc là きゅうきゅうしゃ (romaji: kyūkyūsha).

Âm Hán Việt của 救急車 là gì?

Âm Hán Việt của 救急車 là "cứu cấp xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.