TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自動車(じどうしゃ)

JLPT N5 từ thông dụng
じどうしゃjidōsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ ĐỘNG XA 自 tự·動 động·車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự động xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

自動車 nghĩa là xe hơi, ô tô, xe.

Nghĩa của 自動車

Danh từ

  1. Xe hơi, ô tô, xe, xe ô tô.

Từ ghép có 自動車

Câu ví dụ với 自動車

  • 自動車は角をすれすれに通った。 Chiếc ô tô đâm sượt qua góc.Tatoeba #150039
  • 私には自動車を買う余裕がない。 Tôi không đủ tiền mua một chiếc xe hơi.Tatoeba #164593
  • ピアノは高いですが自動車はもっと高いです。 Piano thì đắt, nhưng ô tô còn đắt hơn.Tatoeba #197720
  • 我々はその自動車メーカーに部品を供給している。 Chúng tôi cung cấp phụ tùng cho nhà sản xuất xe hơiTatoeba #186048

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ car; automobile; motorcar; motor vehicle; auto

Câu hỏi thường gặp

自動車 nghĩa là gì?

自動車 (danh từ) nghĩa là xe hơi, ô tô, xe.

自動車 đọc là gì?

自動車 đọc là じどうしゃ (romaji: jidōsha).

Âm Hán Việt của 自動車 là gì?

Âm Hán Việt của 自動車 là "tự động xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.