自転車
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự chuyển xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
自転車 nghĩa là xe đạp.
Nghĩa của 自転車
Danh từ
- Xe đạp.
Cách viết khác: じでんしゃ
Từ ghép có 自転車
- 自転車タクシー — Xích lô, xe xích lô.
Câu ví dụ với 自転車
- 自転車で通勤しています。 Tôi đi làm bằng xe đạp.Tatoeba #150079
- 彼は自転車で通学する。 Anh ấy đi học bằng xe đạp.Tatoeba #105211
- ドアのそばにある自転車は私のです。 Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.Tatoeba #201869
- 隣の子供が友達に、新品の自転車を見せびらかしていた。 Đứa trẻ con hàng xóm đang khoe với bạn bè chiếc xe đạp mới của nó.Tatoeba #77771
- ケンは自転車を白く塗りました。 Ken sơn xe đạp của cậu ấy màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225128
- 車が自転車に取って代わった。 Xe hơi đã thay thế xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149117
- 私は自転車で学校に行きます。 Tôi đi học bằng xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156332
- この自転車は誰のものですか。 Cái xe đạp này là của ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bicycle; bike
Câu hỏi thường gặp
自転車 nghĩa là gì?
自転車 (danh từ) nghĩa là xe đạp.
自転車 đọc là gì?
自転車 đọc là じてんしゃ (romaji: jitensha).
Âm Hán Việt của 自転車 là gì?
Âm Hán Việt của 自転車 là "tự chuyển xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.