TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一輪車(いちりんしゃ)

いちりんしゃichirinsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT LUÂN XA 一 nhất·輪 luân·車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất luân xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一輪車 nghĩa là xe đạp một bánh.

Nghĩa của 一輪車

Danh từ

  1. Xe đạp một bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unicycle; monocycle
  • Danh từ wheelbarrow

Câu hỏi thường gặp

一輪車 nghĩa là gì?

一輪車 (danh từ) nghĩa là xe đạp một bánh.

一輪車 đọc là gì?

一輪車 đọc là いちりんしゃ (romaji: ichirinsha).

Âm Hán Việt của 一輪車 là gì?

Âm Hán Việt của 一輪車 là "nhất luân xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.