一輪車
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất luân xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一輪車 nghĩa là xe đạp một bánh.
Nghĩa của 一輪車
Danh từ
- Xe đạp một bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unicycle; monocycle
- Danh từ wheelbarrow
Câu hỏi thường gặp
一輪車 nghĩa là gì?
一輪車 (danh từ) nghĩa là xe đạp một bánh.
一輪車 đọc là gì?
一輪車 đọc là いちりんしゃ (romaji: ichirinsha).
Âm Hán Việt của 一輪車 là gì?
Âm Hán Việt của 一輪車 là "nhất luân xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.