消防車
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu phòng xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
消防車 nghĩa là xe cứu hỏa, xe chữa cháy.
Nghĩa của 消防車
Danh từ
- Xe cứu hỏa, xe chữa cháy.
Câu ví dụ với 消防車
- 5台の消防車が火事の現場に駆けつけた。 Có năm xe cứu hỏa đã đến hiện trường vụ cháy.Tatoeba #235118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fire engine; fire truck
Câu hỏi thường gặp
消防車 nghĩa là gì?
消防車 (danh từ) nghĩa là xe cứu hỏa, xe chữa cháy.
消防車 đọc là gì?
消防車 đọc là しょうぼうしゃ (romaji: shōbōsha).
Âm Hán Việt của 消防車 là gì?
Âm Hán Việt của 消防車 là "tiêu phòng xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.