素
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 素
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one's nature; one's feelings; oneself
- Danh từ plain; unadorned; undecorated; unadulterated; au naturel
- Tiền tố mere; poor (miệt thị)
- Tiền tố exceedingly
Từ ghép có 素
- 素晴らしい — Tuyệt vời, tráng lệ, đẹp.
- 素敵 — Đẹp.
- 要素 — Yếu tố, nhân tố.
- 酸素 — Ôxy, dưỡng khí.
- 水素 — Hiđrô, hi-đrô, hyđrô.
- 素質 — Tố chất.
- 二酸化炭素 — Cacbon đioxit.
- 元素 — Nguyên tố.
- フッ素 — Flo.
- 炭素 — Cacbon.
- 窒素 — Nitơ, đạm khí.
- 形態素 — Hình vị.
- 塩素 — Clo.
- 酵素 — Enzim, men tiêu hoá.
- 素子 — Thành phần, bộ phận cơ bản; linh kiện điện tử như bóng bán dẫn hoặc tụ điện.
- 色素 — Sắc tố.
- 栄養素 — Chất dinh dưỡng, dưỡng chất.
- 素描 — Hình vẽ, hình họa, phác hoạ.
- 毒素 — Độc tố.
- 臭素 — Brom.
- 音素 — Âm vị.
- 過酸化水素 — Nước oxy già.
- 画素 — Điểm ảnh.
- 含水炭素 — Hyđat-cacbon, than thủy.
- 血色素 — Huyết sắc tố.
- 素数 — Số nguyên tố.
- 炭化水素 — Hiđrocacbon, khinh than.
- ヨウ素 — Iot, iốt, iođ.
- ヒ素 — Asen.
- ホウ素 — Bo.