素敵
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tố địch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
素敵 nghĩa là đẹp.
Nghĩa của 素敵
Tính từ đuôi na
- Đẹp.
Cách viết khác: 素適, 素的, ステキ
Câu ví dụ với 素敵
- 彼は素敵な若者に出会った。 Anh ấy gặp được một người trẻ tuổi tốt bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102883
- 彼は素敵な若者に会った。 Anh ấy gặp được một người trẻ tuổi tốt bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102886
- 彼女は素敵なコートを買ってくれました。 Cô ấy đã mua cho tôi cái áo rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na lovely; wonderful; charming; enchanting; nice
Câu hỏi thường gặp
素敵 nghĩa là gì?
素敵 (tính từ đuôi na) nghĩa là đẹp.
素敵 đọc là gì?
素敵 đọc là すてき (romaji: suteki).
Âm Hán Việt của 素敵 là gì?
Âm Hán Việt của 素敵 là "tố địch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.