栄養素
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vinh dưỡng tố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
栄養素 nghĩa là chất dinh dưỡng, dưỡng chất.
Nghĩa của 栄養素
Danh từ
- Chất dinh dưỡng, dưỡng chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nutrient
Câu hỏi thường gặp
栄養素 nghĩa là gì?
栄養素 (danh từ) nghĩa là chất dinh dưỡng, dưỡng chất.
栄養素 đọc là gì?
栄養素 đọc là えいようそ (romaji: eiyōso).
Âm Hán Việt của 栄養素 là gì?
Âm Hán Việt của 栄養素 là "vinh dưỡng tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.