TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

栄養素(えいようそ)

từ thông dụng
えいようそeiyōso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VINH DƯỠNG TỐ 栄 vinh·養 dưỡng·素 tố

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vinh dưỡng tố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

栄養素 nghĩa là chất dinh dưỡng, dưỡng chất.

Nghĩa của 栄養素

Danh từ

  1. Chất dinh dưỡng, dưỡng chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nutrient

Câu hỏi thường gặp

栄養素 nghĩa là gì?

栄養素 (danh từ) nghĩa là chất dinh dưỡng, dưỡng chất.

栄養素 đọc là gì?

栄養素 đọc là えいようそ (romaji: eiyōso).

Âm Hán Việt của 栄養素 là gì?

Âm Hán Việt của 栄養素 là "vinh dưỡng tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.